Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

капор

  1. (Cái) trùm, áo khoác (của phụ nữ và trẻ con).

Tham khảoSửa đổi