досчитываться

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

досчитываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: досчитаться) ‚(Р)

  1. :
    не досчитываться чего-л., кого-л. — thấy thiếu cái gì, ai; mất cái gì, ai

Tham khảoSửa đổi