Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

декабрь

  1. Tháng Chạp, tháng chạp, tháng Mười hai, tháng mười hai.
    в декабрье нынешнего года — [vào] tháng chạp năm nay

Tham khảoSửa đổi