Khác biệt giữa các bản “畜”

không có tóm lược sửa đổi
n (Tạo mục từ chữ Hán theo dữ liệu nhập và dịch tự động từ UniHan, Wiktionary tiếng Anh.)
 
'''畜'''
# [[vật nuôi|Vật nuôi]], [[thú]] [[nuôi]].
#:[[家]]畜 - [[gia súc]], thú nuôi trong [[gia đình]]
{{TTT:Han}}
 
{{-vie-n-}}
Người dùng vô danh