Khác biệt giữa bản sửa đổi của “mince”

n
Bot của Mxn: thay {{-verb-}} bằng {{-tr-verb-}}, {{-intr-verb-}}, và {{-aux-verb-}}
n (Bot của Mxn: đặt liên kết đến Wiktionary:IPA)
n (Bot của Mxn: thay {{-verb-}} bằng {{-tr-verb-}}, {{-intr-verb-}}, và {{-aux-verb-}})
#: '''''mince''' of beef'' — thịt bò thái nhỏ
 
{{-tr-verb-}}
'''mince''' ''ngoại động từ'' {{IPA|/ˈmɪnts/}}
# [[băm|Băm]], [[thái]] nhỏ, [[cắt]] nhỏ.
# [[nói|Nói]] õng ẹo.
 
{{-intr-verb-}}
'''mince''' ''nội động từ'' {{IPA|/ˈmɪnts/}}
# Đi đứng õng ẹo, [[nói]] õng ẹo, [[nói]] [[uốn]] éo.
226.580

lần sửa đổi