Khác biệt giữa các bản “prisoner”

Không thay đổi kích thước ,  15 năm trước
n
Corrections...
n (Corrections...)
n (Corrections...)
#: ''he is a '''prisoner''' to his chair'' — nó (bị ốm) ngồi liệt trên ghế
#: ''a fever kept me a '''prisoner''' in my bed'' — cơn sốt bắt tôi phải nằm liệt giường
# [[tù binh|Tù binh]] ((cũng) [[prisoner]] [[of]] [[war)]]).
 
{{-expr-}}
289.600

lần sửa đổi