Khác biệt giữa các bản “triết”

n
Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information
n (Import from Hồ Ngọc Đức' Free Vietnamese Dictionary Project)
 
n (Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information)
* [[w:IPA|IPA]] : {{IPA|/{{VieIPA|t|r|i|ế|t}}/}}
 
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[啠]]: [[triết]]
*[[晣]]: [[triết]]
*[[晢]]: [[triết]]
*[[𪚥]]: [[triết]]
*[[蜇]]: [[triết]]
*[[喆]]: [[triết]], [[đề]]
*[[讋]]: [[chiệp]], [[đạp]], [[triết]], [[triệp]], [[triếp]]
*[[悊]]: [[triết]], [[thôi]]
*[[轍]]: [[triết]], [[triệt]]
*[[晳]]: [[chẩn]], [[chế]], [[tích]], [[triết]]
{{mid}}
*[[埑]]: [[triết]]
*[[哳]]: [[triết]], [[chiết]]
*[[哲]]: [[triết]]
*[[浙]]: [[tích]], [[triết]], [[chiết]]
*[[折]]: [[triết]], [[đề]], [[chiết]], [[chiếp]]
*[[醛]]: [[triết]], [[thuyên]]
*[[㫼]]: [[chế]], [[triết]]
*[[詟]]: [[chiệp]], [[đạp]], [[triết]], [[triệp]]
*[[嚞]]: [[hiêu]], [[triết]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[晳]]: [[chế]], [[triết]]
*[[哲]]: [[triết]]
{{mid}}
*[[蜇]]: [[triết]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[啠]]: [[triết]]
*[[晣]]: [[triết]]
*[[晢]]: [[triết]]
*[[蜇]]: [[xít]], [[chiết]], [[triết]]
*[[喆]]: [[triết]]
*[[悊]]: [[triết]]
*[[埑]]: [[triết]]
{{mid}}
*[[哳]]: [[xịt]], [[chét]], [[sịt]], [[chít]], [[triết]]
*[[哲]]: [[trít]], [[chít]], [[trết]], [[triết]]
*[[𧎴]]: [[rết]], [[triết]]
*[[浙]]: [[chiết]], [[triết]]
*[[折]]: [[giẹp]], [[giỡn]], [[trét]], [[triếp]], [[siết]], [[chiệt]], [[xít]], [[chét]], [[chiết]], [[chệc]], [[chịt]], [[chẹt]], [[chết]], [[xiết]], [[chít]], [[chệch]], [[díp]], [[dít]], [[nhít]], [[gẩy]], [[nhét]], [[triết]], [[gãy]], [[giết]], [[gít]]
*[[醛]]: [[thuyên]], [[triết]]
*[[嚞]]: [[triết]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
:* [[triệt]]
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
 
 
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
5.876

lần sửa đổi