Khác biệt giữa các bản “chặt”

n
Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information
n (Import from Hồ Ngọc Đức' Free Vietnamese Dictionary Project)
 
n (Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information)
* [[w:IPA|IPA]] : {{IPA|/{{VieIPA|c|h|ặ|t}}/}}
 
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[突]]: [[đụt]], [[sột]], [[dột]], [[dốt]], [[mất]], [[đuột]], [[tọt]], [[đột]], [[dục]], [[lọt]], [[giọt]], [[đót]], [[gia]], [[chặt]], [[đợt]], [[chợt]]
*[[𠞠]]: [[chặt]]
*[[秩]]: [[giật]], [[mất]], [[chật]], [[đột]], [[trắt]], [[trật]], [[giựt]], [[dựt]], [[dật]], [[chặt]], [[rặt]], [[trặc]], [[chợt]]
*[[㩫]]: [[chạt]], [[dắt]], [[rắc]], [[chất]], [[giắt]], [[chặt]]
{{mid}}
*[[質]]: [[chắc]], [[chắt]], [[chật]], [[chất]], [[chát]], [[giắt]], [[chí]], [[chặt]], [[chớt]]
*[[劕]]: [[chất]], [[xắc]], [[chặt]]
*[[鑕]]: [[chất]], [[chặt]]
*[[𥾛]]: [[chặt]], [[thít]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
 
 
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
5.876

lần sửa đổi