Khác biệt giữa các bản “thính”

n
Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information
n (Addition of wikipedia link...)
n (Thêm thông tin Hán-Nôm/Addition of Han-Nom information)
* [[w:IPA|IPA]] : {{IPA|/{{VieIPA|t|h|í|n|h}}/}}
 
{{-hanviet-}}
{{top}}
*[[蔪]]: [[thính]], [[sam]], [[tiêm]]
*[[𦕢]]: [[thính]]
*[[厅]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thinh]], [[sanh]]
*[[铤]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[倩]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thanh]], [[sai]], [[thiến]]
*[[颋]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[凊]]: [[thính]], [[thảnh]], [[sảnh]]
*[[庭]]: [[thính]], [[đình]]
*[[听]]: [[thính]], [[ngân]], [[thệ]], [[dẫn]]
{{mid}}
*[[鋌]]: [[thính]], [[diên]], [[đĩnh]]
*[[蓩]]: [[thính]]
*[[廳]]: [[thính]], [[sảnh]], [[thinh]], [[sanh]]
*[[敢]]: [[thính]], [[cảm]]
*[[聴]]: [[thính]]
*[[侹]]: [[thính]], [[đỉnh]], [[đình]], [[đĩnh]]
*[[頲]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[聽]]: [[thính]]
*[[聼]]: [[thính]]
{{bottom}}
{{-hanviet-t-}}
{{top}}
*[[聽]]: [[thính]]
*[[廳]]: [[thính]], [[sảnh]]
*[[庭]]: [[thính]], [[đình]]
{{mid}}
*[[鋌]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[聴]]: [[thính]]
{{bottom}}
{{-nôm-}}
{{top}}
*[[𥻢]]: [[thính]]
*[[铤]]: [[thính]], [[đĩnh]]
*[[颋]]: [[thính]]
*[[凊]]: [[sảnh]], [[thính]]
*[[𥺒]]: [[thính]]
*[[听]]: [[thệ]], [[thính]], [[xính]], [[ngân]]
*[[鋌]]: [[thính]], [[đĩnh]]
{{mid}}
*[[咱]]: [[thánh]], [[ta]], [[thính]], [[thinh]], [[xính]]
*[[𥺐]]: [[thính]]
*[[頲]]: [[thính]]
*[[聴]]: [[thính]]
*[[聽]]: [[thính]], [[xính]]
*[[聼]]: [[thính]]
{{bottom}}
{{-paro-}}
{{đầu}}
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
 
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
5.876

lần sửa đổi