Khác biệt giữa các bản “bận”

không có tóm lược sửa đổi
n (Import from Hồ Ngọc Đức' Free Vietnamese Dictionary Project)
 
# [[phen|Phen]], [[lần]], [[lượt]].
#: ''Một ngày ba '''bận''' trèo cồn, còn gì mà đẹp, mà giòn, hỡi anh. ([[ca dao]])''
 
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{eng}}: [[time]], [[turn]]
:*{{nl}}: [[maal]], [[beurt]]
:*{{ko}}: [[번]] (''bŏn''), [[차례]] (''ca.rye'')
{{giữa}}
:*{{jpn}}: [[時]] (''toki''), [[交代]] (''kou.tai'')
:*{{fr}}: [[fois]] {{f}}, [[tour]] {{m}}
:*{{zho}}: [[次]] (''cì''), [[班]] (''bān'')
{{cuối}}
 
{{-adj-}}
# [[mắc|Mắc]] vào [[công việc]].
#: ''Vì '''bận''' không thể đi xem kịch được.''
 
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{eng}}: [[busy]]
:*{{nl}}: [[bezig]]
:*{{ko}}: [[바쁜]] (''ba.bbŭn'')
{{giữa}}
:*{{jpn}}: [[忙しい]] (''isoga.si.i'')
:*{{fr}}: [[occupé]]
:*{{zho}}: [[忙]] (''máng'')
{{cuối}}
 
{{-verb-}}
# Có [[quan hệ]] [[đến]].
#: ''Việc ấy có '''bận''' gì đến anh.''
 
{{-trans-}}
{{đầu}}
:*{{eng}}: [[wear]]
:*{{nl}}: [[dragen]]
:*{{ko}}: [[입다]] (''ib.da'')
{{giữa}}
:*{{jpn}}: [[着る]] (''ki.ru'')
:*{{fr}}: [[porter]]
:*{{zho}}: [[穿]] (''chuān'')
{{cuối}}
 
{{-ref-}}
87

lần sửa đổi