Khác biệt giữa các bản “premeditated”

không có tóm lược sửa đổi
n (Bot: Dọn các liên kết liên wiki cũ)
 
'''premeditated''' {{IPA|/ˌpri.ˈmɛ.də.ˌteɪ.təd/}}
# Có [[suy nghĩ]] trước, có [[suy tính]] trước, có [[mưu tính]] trước, có [[chủ tâm]].
#: ''a '''premeditated''' murder'' — một vụ giết người có suy tính trước
 
{{-ref-}}