Khác biệt giữa các bản “nớt nhớt”

không có tóm lược sửa đổi
n (probable vandalism (m:SWMT))
Thẻ: Lùi sửa
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
Diễn tả sự mấp mô hay cách khác là ẩm ướt của sự vật sự việc
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron}}
 
{{-adj-}}
'''nớt nhớt'''
# [[thưa thớt|Thưa thớt]].
# [[nhơ|Nhơ]] [[nhớt]].
 
{{-syn-}}
* [[nhớt nhát]]
 
{{mẫu}}
[[Thể loại:Tính từ tiếng Việt]]
Người dùng vô danh