Khác biệt giữa các bản “yên”

Đã lùi lại sửa đổi 2005467 của 2402:800:416A:7B64:510D:346E:B35C:5229 (thảo luận)
(Yến tín)
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động Soạn thảo trực quan
(Đã lùi lại sửa đổi 2005467 của 2402:800:416A:7B64:510D:346E:B35C:5229 (thảo luận))
Thẻ: Lùi sửa
 
{{see-entry|yen}} Tín
{{-vie-}}
{{-pron-}}
{{vie-pron|yên}}
===[[w:Phiên âm Hán-Việt|Phiên âm Hán–Việt]]===
 
<span></span><div class="NavFrame collapsed">
{{-hanviet-}}
<div class="NavHead">Các chữ Hán có phiên âm thành “yên”</div>
<div class="NavContent" align="left">
[[Thể loại:Mục từ Hán-Việt]]
{{đầu}}
*[[安]]: [[yên]], [[an]]
*[[禋]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[鞍]]: [[yên]], [[an]]
*[[讌]]: [[yên]], [[yến]]
*[[阏]]: [[yên]], [[át]]
*[[煙]]: [[yên]]
*[[垔]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[鄢]]: [[yên]], [[yển]]
*[[嚥]]: [[yên]], [[yết]], [[yến]]
*[[閼]]: [[yên]], [[át]]
*[[蔫]]: [[yên]]
*[[焱]]: [[diệm]], [[diễm]], [[yên]]
*[[焉]]: [[yên]], [[hãn]], [[diên]]
*[[宴]]: [[yên]], [[án]], [[yến]]
*[[殷]]: [[ẩn]], [[yên]], [[an]], [[ân]]
*[[咽]]: [[ế]], [[yên]], [[yết]], [[yến]], [[ân]]
{{giữa}}
*[[醼]]: [[yên]], [[yến]]
*[[傿]]: [[yên]], [[yến]]
*[[㷑]]: [[yên]]
*[[燕]]: [[yên]], [[yến]]
*[[臙]]: [[yên]]
*[[烟]]: [[ư]], [[yên]], [[nhân]]
*[[嫣]]: [[yên]]
*[[竫]]: [[yên]], [[tĩnh]]
*[[胭]]: [[yên]]
*[[𧹬]]: [[yên]]
*[[湮]]: [[yên]], [[yển]], [[nhân]]
*[[𨻳]]: [[yên]], [[yển]]
*[[菸]]: [[ư]], [[yên]]
*[[陻]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[𡇽]]: [[yên]]
{{cuối}}
 
{{-hanviet-t-}}
{{đầu}}
*[[鄢]]: [[yên]], [[yển]]
 
*[[焉]]: [[yên]], [[diên]]
*[[禋]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[胭]]: [[yên]]
*[[讌]]: [[yên]]
*[[臙]]: [[yên]]
{{cuối}}
*[[燕]]: [[yên]], [[yến]]
*[[煙]]: [[yên]]
*[[閼]]: [[yên]], [[át]]
*[[烟]]: [[yên]]
{{cuối}}
</div>
 
</div><span></span>
===Chữ Nôm===
<span></span>
([[Trợ giúp:Chữ Nôm|trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm]])
[[Thể loại:Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm]]
<span></span><div class="NavFrame collapsed">
<div class="NavHead">Cách viết từ này trong chữ Nôm</div>
<div class="NavContent" align="left">
 
{{-nôm-}}
{{đầu}}
*[[安]]: [[yên]], [[an]]
*[[醼]]: [[yên]], [[yến]]
*[[鞍]]: [[yên]], [[an]]
*[[讌]]: [[yên]], [[yến]]
*[[阏]]: [[yên]], [[át]]
*[[煙]]: [[yên]]
*[[垔]]: [[yên]]
*[[堙]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[鄢]]: [[yên]], [[yển]]
*[[蔫]]: [[yên]]
*[[焱]]: [[yên]], [[diễm]]
*[[焉]]: [[yên]], [[vờn]], [[diên]]
*[[宴]]: [[yên]], [[yến]]
{{giữa}}
*[[咹]]: [[yên]], [[ăn]]
*[[閼]]: [[yên]], [[át]]
*[[案]]: [[yên]], [[an]], [[án]]
*[[㯊]]: [[yên]]
*[[燕]]: [[yên]], [[yến]], [[én]]
*[[臙]]: [[yên]]
*[[烟]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[嫣]]: [[yên]]
*[[胭]]: [[yên]], [[nhân]]
*[[湮]]: [[yên]], [[yển]], [[nhân]]
*[[菸]]: [[ư]], [[yên]]
*[[陻]]: [[yên]], [[nhân]]
{{cuối}}
 
{{-adj-}}
</div></div><span></span>
===Tính từ===
<span></span>
[[Thể loại:Tính từ|yên]]
'''yên'''
# Không [[thay đổi]] [[vị trí]].
 
{{-trans-}}
{{đầu}}
===Danh từ===
* {{eng}}: [[calm]], [[quiet]], [[still]]
<span></span>
{{giữa}}
[[Thể loại:Danh từ|yên]]
* {{spa}}: [[calmado]] {{m}}, [[calamada]] {{f}}
{{cuối}}
 
{{-noun-}}
'''yên'''
# [[đồ|Đồ]] đặt trên [[lưng]] [[ngựa]] hoặc trên [[xe đạp]], [[xe máy]] để [[ngồi]].
 
{{-trans-}}
; đồ đặt trên lưng ngựa
===Tham khảo===
{{đầu}}
* {{eng}}: [[saddle]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[silla]] {{f}} (de [[montar]])
{{cuối}}
; tiền tệ của Nhật Bản
{{đầu}}
* {{eng}}: [[yen]]
{{giữa}}
* {{spa}}: [[yen]] {{m}}
{{cuối}}
 
{{-ref-}}
{{R:FVDP}}
{{R:WinVNKey:Lê Sơn Thanh}}
257

lần sửa đổi