Khác biệt giữa các bản “nớt nhớt”

n
probable vandalism (m:SWMT)
(Tôi chỉ sửa lại cho thú vị)
Thẻ: Sửa đổi di động Sửa đổi từ trang di động
n (probable vandalism (m:SWMT))
Thẻ: Lùi sửa
 
{{-adj-}}
'''nớt nhớt''' cách phát âm đồng âm khá là thú vị
# [[thưa thớt|Thưa thớt]].
# [[nhơ|Nhơ]] [[nhớt]].
12

lần sửa đổi