Khác biệt giữa các bản “smaken”

Tạo trang mới với nội dung “{{-nld-}} {{-verb-}} '''smaken''' # Có vị, nếm, thưởng thức. #: ''Deze soep smaakt me goed.'' — Bát súp ngon với tôi…”
(Tạo trang mới với nội dung “{{-nld-}} {{-verb-}} '''smaken''' # Có vị, nếm, thưởng thức. #: ''Deze soep smaakt me goed.'' — Bát súp ngon với tôi…”)
(Không có sự khác biệt)
65

lần sửa đổi