Khác biệt giữa bản sửa đổi của “đối tượng”

không có tóm lược sửa đổi
Không có tóm lược sửa đổi
{{-vie-}}
{{-info-}}
 
{{-pron-}}
{{vie-pron|đối|tượng}}
{{-noun-}}
'''đối tượng'''
# Đồ [[hữu hình]] có thể [[cảm giác]] được.
 
# {{@|ngôn ngữ học}} [[cụm|Cụm]] [[danh từ]] làm [[bổ ngữ]] cho một cụm [[động từ]] hoặc cụm [[giới tự]].
<!-- === ĐỊNH NGHĨA === -->
# {{@|tin học}} Một [[đơn vị]] [[lưu trữ]] [[dữ liệu]] [[cá thể]] trong [[thời gian]] [[chạy]], được dùng làm [[khối]] [[xây dựng]] [[cơ bản]] của các [[chương trình]].
# là thứ được nhắc tới cho một mục đích gì đó
#
#
 
 
{{-trans-}}
; đồ hữu hình
<!-- === DỊCH === -->
{{đầu}}
* tiếng Anh: [[target]], [[object]]
* {{eng}}: [[object]]
*
* {{spa}}: [[objeto]] {{m}}
*
{{cuối}}
; cụm danh từ làm bổ ngữ cho một cụm động tự
{{đầu}}
* {{eng}}: [[object]], [[complement]]
* {{spa}}: [[objeto]] {{m}}, [[complemento]] {{m}}
{{cuối}}
; một đơn vị lưu trữ dữ liệu cá thể
{{đầu}}
* {{eng}}: [[object]]
* {{spa}}: [[objeto]] {{m}}
{{cuối}}
 
{{mẫu}}
[[Thể loại:Danh từ tiếng Việt]]