Tiếng Na Uy sửa

Tính từ sửa

Các dạng Biến tố
Giống gđc talløs
gt talløst
Số nhiều talløse
Cấp so sánh
cao

talløs

  1. Vô số, vô kể.
    Det er talløse stjerner i verdensrommet.

Phương ngữ khác sửa

Tham khảo sửa