Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /rɪ.ˈmoʊt.nəs/

Danh từ sửa

remoteness /rɪ.ˈmoʊt.nəs/

  1. Sự xa xôi.
  2. Sự xa cách, sự cách biệt.
  3. Mức độ xa (quan hệ họ hàng).
  4. Sự thoang thoáng, sự hơi (giống nhau... ).

Tham khảo sửa