pierrier

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pierrier
/pje.ʁje/
pierriers
/pje.ʁje/

pierrier /pje.ʁje/

  1. (Sử học) Súng bắn đá.

Tham khảo

Đọc trong ngôn ngữ khác

Trang này có sẵn trong 2 ngôn ngữ

Sửa đổi lần cuối lúc 18:16 vào ngày 11 tháng 5 năm 2007