Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/

Danh từ sửa

photoconductivity /.ˌkɑːn.ˌdək.ˈtɪ.və.ti/

  1. (Vật lý) Tính quang dẫn.
  2. Suất quang dẫn.

Tham khảo sửa