Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ɪk.ˌspɛr.ə.ˈmɛn.tᵊl/

Tính từ sửa

experimental /ɪk.ˌspɛr.ə.ˈmɛn.tᵊl/

  1. Dựa trên thí nghiệm.
  2. Để thí nghiệm.
  3. Thực nghiệm.
    experimental philosophy — triết học thực nghiệm

Tham khảo sửa