Tiếng Anh sửa

Cách phát âm sửa

  • IPA: /ˈdɑɪ.ˌleɪ.tiɳ/

Động từ sửa

dilating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 92: Parameter 1 should be a valid language code; the value "dilate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ sửa

Tính từ sửa

dilating /ˈdɑɪ.ˌleɪ.tiɳ/

  1. Làm giãn nở.

Tham khảo sửa