Scientology

      Tiếng Anh

      Cách phát âm

      Từ nguyên

      Từ:

      • tiếng Latinh scientia (“tri thức”), từ sciō (“tôi biết”).
      • -ology (“ngành học”), từ -logy, từ tiếng Hy Lạp λόγος (lógos, “từ; sự miêu tả”).

      Hoặc từ tiếng Đức Scientologie.

      Danh từ

      Scientology (không đếm được)

      1. (Tôn giáo) Khoa học đạo.

      Từ dẫn xuất

      • Scientologist

      Tham khảo

      Đọc trong ngôn ngữ khác

      Trang này có sẵn trong 5 ngôn ngữ

      Sửa đổi lần cuối lúc 07:32 vào ngày 19 tháng 12 năm 2011