Tiếng Nga sửa

Chuyển tự sửa

Danh từ sửa

арматура gc (тех.)

  1. (приборы) trang bị, thiết bị, khí cụ, dụng cụ.
    осветительная арматура — trang bị chiếu sáng
  2. (каркас) cốt, cốt thép, sườn nhà.

Tham khảo sửa